retinal detachment

retinal detachment

A doctor uses a laser to treat a patient's retinal detachment.

Định nghĩa

Danh từ: Bong võng mạcmột tình trạng y tế nghiêm trọng, trong đó võng mạc (lớp nhạy sángphía sau mắt) bị tách rời khỏi lớp hắc mạc (màng mạch) bên dưới. Tình trạng này gây suy giảm thị lực cần được điều trị bằng phương pháp quang đông (photocoagulation) hoặc phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bong võng mạc một trường hợp khẩn cấp y tế cần được điều trị ngay lập tức.)
  • (Các triệu chứng của bong võng mạc bao gồm ánh sáng lóe đột ngột một bóng tối như tấm màn che phủ tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhegmatogenous retinal detachment": bong võng mạc do rách, loại phổ biến nhất, xảy ra khi một vết rách trên võng mạc.
    • Rhegmatogenous retinal detachment is often caused by aging or trauma. (Bong võng mạc do rách thường do lão hóa hoặc chấn thương gây ra.)
  • "Tractional retinal detachment": bong võng mạc do kéo, thường gặpbệnh nhân tiểu đường, khi sẹo kéo võng mạc ra khỏi vị trí.
    • Tractional retinal detachment is a complication of diabetic retinopathy. (Bong võng mạc do kéo một biến chứng của bệnh võng mạc tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinal (tính từ): thuộc về võng mạc.
    • Retinal health is crucial for clear vision. (Sức khỏe võng mạc rất quan trọng để thị lực rõ ràng.)
  • Detach (động từ): tách rời, tháo rời.
    • The surgeon will detach the retina carefully during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ tách võng mạc một cách cẩn thận trong quá trình phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bong võng mạc: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
  • Rách võng mạc: một tình trạng liên quan nhưng khác biệt (rách võng mạc thường tiền đề của bong võng mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "retinal detachment" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, các cụm từ như "to develop retinal detachment" (phát triển bong võng mạc) hoặc "to treat retinal detachment" (điều trị bong võng mạc) thường được dùng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "retinal detachment". Đây thuật ngữ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong văn nói hàng ngày.